Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Chattahoochee River


noun
a river rising in northern Georgia and flowing southwest and south to join the Flint River at the Florida border where they form the Apalachicola River
Syn:
Chattahoochee
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Georgia, Empire State of the South, Peach State, GA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.